Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| merlin | merlin | Tổng tiền tố | 2,00 | 50,0% | 1 | |
| bstthree | Xóa nút trong cây nhị phân | Cây tìm kiếm nhị phân | 2,00 | 100,0% | 1 | |
| bsttwo | Cây tìm kiếm nhị phân 2 | Cây tìm kiếm nhị phân | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| bstone | Cây tìm kiếm nhị phân 1 | Cây tìm kiếm nhị phân | 2,00 | 100,0% | 1 | |
| ecost2 | Tiền điện 2 | Tuyển sinh 10 | 1,00 | 20,0% | 2 | |
| baitap | Bài tập | CB-String | 1,00 | 100,0% | 3 | |
| qmax | Truy vấn max | Segment Tree | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| lines | Nối dây | Quy hoạch động 2 chiều | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| lis | Dãy con đơn điệu tăng dài nhất | Quy hoạch động | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| digit | Tìm chữ số | Số học | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| tripoint | Tam giác và điểm | Hình học | 1,00 | 25,0% | 1 | |
| dragonpark | Công viên rồng | QHĐ Bit | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| qmin | Truy vấn min | Segment Tree | 3,00 | 60,0% | 2 | |
| kmin | K số nhỏ nhất | Hàng đợi ưu tiên | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| bst1 | Duyệt cây 1 | Tree | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| stpara | stpara | Stack | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| strpn | strpn | Stack | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| bamboo | Vác tre | Quy hoạch động | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| knapsack | knapsack | Quy hoạch động | 5,00 | 75,0% | 3 | |
| dance | Lớp học nhảy | Quy hoạch động | 2,00 | 100,0% | 1 | |
| hcn01 | Hình chữ nhật 01 | Quy hoạch động 2 chiều | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| seq198 | seq198 | Quy hoạch động | 1,00 | 10,0% | 1 | |
| lcs | Xâu con chung dài nhất | Quy hoạch động 2 chiều | 1,00 | 17,6% | 3 | |
| mars | Sao hỏa | Quy hoạch động 2 chiều | 2,00 | 66,7% | 2 | |
| bonus | Phần thưởng | Quy hoạch động | 1,00 | 0,0% | 0 | |
| conkhi | monkey | Quy hoạch động | 1,00 | 75,0% | 3 | |
| strcircle | Chuỗi dịch vòng | CB-String | 1,00 | 50,0% | 6 | |
| straz | Chuỗi con đầy đủ | CB-String | 1,00 | 50,0% | 6 | |
| chxa | Chuẩn hóa xâu | CB-String | 1,00 | 36,4% | 12 | |
| caesar | Mã xê đa | CB-String | 1,00 | 55,6% | 7 | |
| lkhoanvi | Liệt kê hoán vị | Quay lui | 1,00 | 90,9% | 10 | |
| lknhiphan | Liệt kê nhị phân | Quay lui | 1,00 | 45,5% | 10 | |
| frog2 | Ếch con 2 | Quy hoạch động | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| frog1 | Ếch con 1 | Quy hoạch động | 1,00 | 66,7% | 10 | |
| mangdien | Mạng điện | Cây khung nhỏ nhất | 5,00 | 0,0% | 0 | |
| qbmst | Cây khung nhỏ nhất Heap | Cây khung nhỏ nhất | 5,00 | 33,3% | 1 | |
| mstkr | Cây khung nhỏ nhất Kruskal | Cây khung nhỏ nhất | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| mst | Cây khung nhỏ nhất | Cây khung nhỏ nhất | 2,00 | 33,3% | 1 | |
| vongso | Vòng số | Duyệt | 1,00 | 41,2% | 6 | |
| sotrang | Số trang | Tần suất | 1,00 | 85,7% | 6 | |
| centre | Thành phố trung tâm | Đường đi ngắn nhất | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| frinum | Số bạn bè | Số học | 1,00 | 45,8% | 10 | |
| bts | Bảng tần số | Tần suất | 1,00 | 40,0% | 2 | |
| luckynum | Số may mắn | Số học | 1,00 | 22,2% | 2 | |
| queries | Truy vấn chữ số | CB-List | 2,00 | 100,0% | 2 | |
| superim | Số siêu nguyên tố | Số học | 2,00 | 42,9% | 3 | |
| lis1 | Dãy con không giảm dài nhất | Quy hoạch động | 1,00 | 36,0% | 7 | |
| khaosat | Khảo sát dân cư | Tần suất | 1,00 | 100,0% | 5 | |
| fairplay | Giao đấu hữu nghị | Duyệt | 1,00 | 22,2% | 2 | |
| doitien2 | Đổi tiền 2 | Duyệt | 1,00 | 42,9% | 3 |