Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| vasu | Vắt sữa bò | Duyệt | 1,00 | 23,8% | 5 | |
| found2 | Lại tìm thấy | Tần suất | 2,00 | 85,7% | 6 | |
| dquery | dquery | Tần suất | 2,00 | 0,0% | 0 | |
| phonghop | Bố trí phòng họp | Quy hoạch động | 2,00 | 100,0% | 1 | |
| friend | friend | Đường đi ngắn nhất | 5,00 | 80,0% | 3 | |
| Gửi thư | Đường đi ngắn nhất | 5,00 | 100,0% | 2 | ||
| dsk | Tìm đường | Đường đi ngắn nhất | 5,00 | 100,0% | 1 | |
| fibo | Fibonaci | BigNum | 2,00 | 8,3% | 2 | |
| aplusb | a cộng b | BigNum | 2,00 | 34,8% | 8 | |
| permutation | Số hiệu và giá trị | Quay lui | 3,00 | 18,8% | 2 | |
| paliny | Xâu con đối xứng dài nhất | CB-String | 3,00 | 0,0% | 0 | |
| fraction | Phân số | Số học | 5,00 | 100,0% | 2 | |
| evenpair | Cặp số chẵn | Số học | 2,00 | 31,6% | 6 | |
| hvcon | Hình vuông con | Quy hoạch động 2 chiều | 2,00 | 28,6% | 2 |